Airbest SXP – giác hút xếp ly PU, lực bóc 14–173 N, thể tích trong 2–55 cm³

Airbest SXP là giác hút xếp ly (bellows) bằng PU với 7 cỡ, lực bóc từ 14 N ở SXP20 tới 173 N ở SXP70 và khối lượng chỉ 1,8–66 g, dùng cho phôi cong hoặc mỏng dễ biến dạng.
Tổng quan sản phẩm
Airbest SXP là họ giác hút có thân xếp ly bằng polyurethane, thiết kế để bù sai lệch chiều cao và ôm theo bề mặt không phẳng của phôi. Trang hãng công bố bảy cỡ: SXP20, SXP25, SXP30, SXP35, SXP40, SXP50 và SXP70, với lực bóc lần lượt 14 N, 22 N, 31 N, 43 N, 56,5 N, 88 N và 173 N. Con số lực bóc quyết định trực tiếp số giác hút cần bố trí trên đầu gắp: một tấm kính 12 kg cần khoảng 118 N lực nâng thuần, tức tối thiểu ba chiếc SXP50 nếu chưa tính hệ số an toàn. Thể tích khoang trong 2–55 cm³ cũng đáng chú ý vì khoang càng nhỏ thì thời gian hút chân không càng ngắn, giúp rút chu kỳ máy. Khối lượng 1,8–66 g của Airbest SXP giữ cho đầu gắp nhẹ, hạn chế mô men quán tính khi robot đổi hướng ở tốc độ cao. Bán kính cong nhỏ nhất của phôi mà hãng khuyến nghị nằm trong khoảng 24–80 mm, là căn cứ để loại trừ những chi tiết cong gắt mà nếp gấp không kịp ôm theo.
Tính năng nổi bật
- Thân xếp ly bù sai lệch — nếp gấp cho phép giác hút bám sát bề mặt lồi lõm của phôi và tạo hiệu ứng đệm khi hạ đầu gắp.
- Chống biến dạng phôi mỏng — hành trình nén của nếp gấp hấp thụ lực chạm, tránh làm móp vĩnh viễn tấm mỏng.
- Vật liệu PU chịu mài mòn — hãng nêu khả năng chống mài mòn tốt, tuổi thọ dài cho vận hành nhiều ca.
- Dải cỡ rộng 7 mã — lực bóc trải từ 14 N đến 173 N nên cùng một họ có thể phủ từ hộp giấy nhỏ tới tấm phẳng nặng.
- Khoang trong nhỏ — thể tích 2–55 cm³ giúp bơm hút đạt chân không nhanh, giảm tiêu hao khí mỗi chu kỳ.
- Cổng ống theo cỡ — ống khuyến nghị φ6 mm cho các cỡ SXP20–SXP40, φ8 mm cho SXP50 và φ10 mm cho SXP70.

Thông số kỹ thuật Airbest SXP
Số liệu lấy nguyên từ bảng “Specific” trên trang sản phẩm chính hãng. Cột theo thứ tự: SXP20, SXP25, SXP30, SXP35, SXP40, SXP50, SXP70. Trang hãng không công bố mức chân không thử nghiệm, dải nhiệt độ làm việc và độ cứng Shore của vật liệu.
| Thông số | SXP20 | SXP25 | SXP30 | SXP35 | SXP40 | SXP50 | SXP70 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã giác hút | SXP20 | SXP25 | SXP30 | SXP35 | SXP40 | SXP50 | SXP70 |
| Lực bóc | 14 N | 22 N | 31 N | 43 N | 56,5 N | 88 N | 173 N |
| Thể tích khoang trong | 2 cm³ | 3 cm³ | 5 cm³ | 9 cm³ | 11 cm³ | 21 cm³ | 55 cm³ |
| Bán kính cong nhỏ nhất của phôi | 24 mm | 31 mm | 30 mm | 39 mm | 45 mm | 55 mm | 80 mm |
| Khối lượng | 1,8 g | 3,1 g | 4,4 g | 7,4 g | 10,4 g | 19,9 g | 66 g |
| Đường kính ống khuyến nghị | 6 mm | 6 mm | 6 mm | 6 mm | 6 mm | 8 mm | 10 mm |
| Số lượng đặt tối thiểu (MPQ) | 5 chiếc | 5 chiếc | 5 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc |
| Vật liệu núm hút | PU (polyurethane) theo tên dòng sản phẩm và catalog hãng | ||||||
Các mã trong dòng Airbest SXP
Danh sách mã theo Selection Guide trên trang hãng; mỗi cỡ còn có phương án ren trong hoặc ren ngoài theo bản vẽ kích thước.
| Mã sản phẩm |
|---|
| SXP20 |
| SXP25 |
| SXP30 |
| SXP35 |
| SXP40 |
| SXP50 |
| SXP70 |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Gắp thùng carton và túi màng co trên dây chuyền đóng gói, nơi nếp gấp bù được độ vênh của nắp hộp.
- Nhấc tấm nhựa và tấm kim loại mỏng trong máy đột dập, tận dụng hành trình đệm để không để lại vết móp.
- Bố trí nhiều chiếc Airbest SXP20 hoặc SXP25 trên đầu gắp robot delta cho sản phẩm nhỏ, vì mỗi chiếc chỉ nặng 1,8–3,1 g.
- Dùng cỡ SXP70 với lực bóc 173 N cho tấm gỗ công nghiệp hoặc tấm composite khổ lớn trong máy CNC nạp phôi.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Lực bóc ghi trong bảng thông số có phải là tải trọng cho phép không?
Không. Đây là lực bóc lý thuyết theo trang hãng, chưa trừ hệ số an toàn, chưa tính gia tốc của robot và ma sát bề mặt. Khi tính số giác hút cần chia lực bóc cho hệ số an toàn thực tế của ứng dụng.
Vì sao phải quan tâm tới bán kính cong nhỏ nhất của phôi?
Hãng công bố bán kính cong nhỏ nhất 24 mm (SXP20) tới 80 mm (SXP70). Nếu phôi cong gắt hơn giá trị này, mép giác hút không ôm kín được và hệ thống sẽ rò chân không.
Airbest SXP khác gì so với giác hút phẳng cùng đường kính?
Thân xếp ly có hành trình nén nên tự bù chênh lệch chiều cao và giảm sốc khi chạm phôi, đổi lại thể tích khoang trong lớn hơn (2–55 cm³) nên thời gian hút hơi dài hơn giác hút phẳng.
Số lượng đặt tối thiểu của từng cỡ là bao nhiêu?
Theo bảng thông số, MPQ là 5 chiếc cho SXP20, SXP25 và SXP30; các cỡ SXP35, SXP40, SXP50 và SXP70 đặt tối thiểu 1 chiếc.
Mua Airbest SXP chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest SXP – 25 – φ25mm UG – PU 55 … G1M – G1/8 male thread — cùng dòng SXP
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest SXP
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

