Airbest SPU – giác hút phẳng xoay 11 cỡ, lực hút 3,5–355 N, nặng từ 0,2 g

Airbest SPU là giác hút phẳng kiểu xoay gồm 11 cỡ, lực hút từ 3,5 N tới 355 N, khối lượng 0,2–40,2 g mỗi giác.
Tổng quan sản phẩm
Airbest SPU là họ giác hút phẳng dạng xoay, thiết kế cho phôi thành mỏng dễ móp. Hãng công bố hai điểm chính: kết cấu chống cho phôi thành mỏng bị biến dạng vĩnh viễn, và gân đỡ ở mặt đáy giữ tấm phôi không bị chân không kéo lõm vào lòng giác. Bảng thông số trải 11 cỡ, từ SPU10 lực kéo đứt 3,5 N chỉ nặng 0,2 g tới SPU100 đạt 355 N và nặng 40,2 g – đáng chú ý là dòng này nhẹ hơn hẳn so với lực nó tạo ra, ví dụ SPU60 cho 127 N mà chỉ nặng 12,4 g, nên tổng tải trên đầu gắp nhiều điểm giảm rõ rệt. Thể tích trong giữ nhỏ, dưới 0,1 cm³ ở SPU10 và tối đa 38 cm³ ở SPU100, giúp thời gian rút khí ngắn. Ống dẫn khí khuyến nghị tăng từ φ4 mm lên φ10 mm theo cỡ; đấu ống nhỏ hơn sẽ thắt lưu lượng và làm chậm nhịp máy. Khi tính chọn Airbest SPU, hãy lấy lực kéo đứt trong bảng chia cho hệ số an toàn theo gia tốc và hướng gắp trước khi chốt cỡ.
Tính năng nổi bật
- Chống biến dạng phôi thành mỏng — hãng công bố kết cấu ngăn phôi mỏng bị móp vĩnh viễn sau khi hút, quan trọng với vỏ nhựa và tấm mỏng.
- Gân đỡ ở mặt đáy — giữ tấm phôi không bị kéo lõm vào lòng giác, nhờ đó mặt phôi trở lại phẳng sau khi nhả.
- Tỉ lệ lực trên khối lượng cao — SPU60 cho 127 N mà chỉ nặng 12,4 g, giúp giảm tải quán tính trên đầu gắp nhiều điểm.
- 11 cỡ, lực hút 3,5–355 N — dải cỡ φ10 đến φ100 mm phủ được từ chi tiết nhỏ tới tấm phôi lớn trong cùng một họ.
- Thể tích trong nhỏ — dưới 0,1 cm³ ở SPU10 và tối đa 38 cm³ ở SPU100, rút ngắn thời gian đạt mức chân không làm việc.
- Ống nối theo cỡ — Airbest SPU dùng φ4 mm cho SPU10, φ6 mm cho SPU15–SPU40, φ8 mm cho SPU50–SPU80 và φ10 mm cho SPU100.

Thông số kỹ thuật Airbest SPU
Số liệu lấy từ mục “Specific” trên trang sản phẩm Airbest, không lấy từ Selection Guide hay Dimensions. Cột theo thứ tự: SPU10, SPU15, SPU20, SPU25, SPU30, SPU35, SPU40, SPU50, SPU60, SPU80, SPU100. Trang hãng không công bố vật liệu đệm hút, độ cứng Shore, dải nhiệt độ làm việc và bán kính cong tối thiểu của phôi.
| Thông số | SPU10 | SPU15 | SPU20 | SPU25 | SPU30 | SPU35 | SPU40 | SPU50 | SPU60 | SPU80 | SPU100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lực kéo đứt | 3,5 N | 8 N | 15 N | 24 N | 32 N | 43 N | 60 N | 92 N | 127 N | 226 N | 355 N |
| Thể tích trong | <0,1 cm³ | 0,2 cm³ | 0,5 cm³ | 1,1 cm³ | 1 cm³ | 2,4 cm³ | 3,4 cm³ | 5,7 cm³ | 11 cm³ | 25,3 cm³ | 38 cm³ |
| Khối lượng | 0,2 g | 0,3 g | 1,3 g | 1,5 g | 1,9 g | 2,5 g | 3,8 g | 5,1 g | 12,4 g | 24,2 g | 40,2 g |
| Đường kính ống khuyến nghị | 4 mm | 6 mm | 6 mm | 6 mm | 6 mm | 6 mm | 6 mm | 8 mm | 8 mm | 8 mm | 10 mm |
| Số lượng đóng gói tối thiểu | 10 chiếc | 10 chiếc | 5 chiếc | 5 chiếc | 5 chiếc | 5 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc |
Các mã trong dòng Airbest SPU
Danh sách mã theo Selection Guide trên trang hãng.
| Mã sản phẩm |
|---|
| SPU10 |
| SPU15 |
| SPU20 |
| SPU25 |
| SPU30 |
| SPU35 |
| SPU40 |
| SPU50 |
| SPU60 |
| SPU80 |
| SPU100 |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Gắp vỏ nhựa và tấm thành mỏng dễ móp: kết cấu chống biến dạng của Airbest SPU giữ bề mặt phôi nguyên dạng sau khi nhả.
- Bốc xếp tấm kim loại mỏng và panel bằng SPU60, SPU80, SPU100 – lực kéo đứt 127 N, 226 N và 355 N với ống nối φ8–φ10 mm.
- Đầu gắp nhiều điểm cho tấm khổ lớn: mỗi giác cỡ trung chỉ nặng 1,3–5,1 g nên tăng số điểm hút mà tải trục Z tăng không đáng kể.
- Gắp chi tiết nhỏ trong lắp ráp bằng SPU10 và SPU15, lực kéo đứt 3,5 N và 8 N, thể tích trong dưới 0,2 cm³ nên chu kỳ hút nhanh.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Dòng SPU khác giác hút phẳng thông thường ở đâu?
Hãng công bố kết cấu chống biến dạng vĩnh viễn cho phôi thành mỏng cùng gân đỡ ở mặt đáy. Hai chi tiết này giúp tấm mỏng không bị kéo lõm vào lòng giác khi hút.
Lực hút và khối lượng của các cỡ ra sao?
Theo bảng, lực kéo đứt đi từ 3,5 N ở SPU10 tới 355 N ở SPU100, còn khối lượng chỉ từ 0,2 g tới 40,2 g. Tỉ lệ lực trên khối lượng cao là lý do dòng này hay dùng cho đầu gắp nhiều điểm.
Đường kính ống dẫn khí khuyến nghị là bao nhiêu?
Bảng ghi φ4 mm cho SPU10, φ6 mm cho SPU15 đến SPU40, φ8 mm cho SPU50 đến SPU80 và φ10 mm cho SPU100. Ống nhỏ hơn khuyến nghị sẽ thắt lưu lượng và kéo dài thời gian hút.
Trang hãng có công bố vật liệu và nhiệt độ làm việc không?
Không. Mục thông số chỉ có lực kéo đứt, thể tích trong, khối lượng, ống khuyến nghị và số lượng đóng gói tối thiểu; vật liệu đệm hút, độ cứng Shore và dải nhiệt độ không có trên trang.
Mua Airbest SPU chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest SPU – Đại Lý Chính Thức MES HI-TECH — cùng dòng SPU
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest SPU
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

