Airbest SFF – giác hút phẳng cho tấm kim loại, lực kéo tách 45–660 N, đường kính cốc 30–125 mm

Airbest SFF là giác hút phẳng chuyên cho tấm kim loại, bảy cỡ từ 30 đến 125 mm, lực kéo tách theo phương thẳng đứng 45–660 N và theo phương ngang 35–475 N.
Tổng quan sản phẩm
Airbest SFF là dòng giác hút phẳng được hãng làm riêng cho việc gắp tấm kim loại — loại phôi nặng, trơn và thường bị trượt ngang khi tăng tốc. Bảng thông số của hãng cho bảy cỡ SFF30 đến SFF125 với lực kéo tách theo phương thẳng đứng từ 45 N đến 660 N. Điểm đáng chú ý là hãng công bố riêng hai cột lực theo phương ngang: 35–475 N trên bề mặt khô và 33–400 N trên bề mặt dính dầu. Đây là con số quyết định khi tính gia tốc của tay gắp, vì tấm thép cán thường còn màng dầu bảo quản và lực ngang mới là thứ giữ phôi khỏi trượt. Thể tích khoang trong chỉ 1,6–115 cm³ nên chu kỳ hút–nhả ngắn, giảm lượng khí phải rút mỗi lần gắp. Khối lượng 11–145 g giúp giảm tải cho cánh tay robot khi lắp nhiều cốc. Bán kính cong nhỏ nhất của phôi từ 35 mm đến 165 mm cho biết Airbest SFF vẫn bám được trên tấm đã dập cong nhẹ, không chỉ trên mặt phẳng tuyệt đối.
Tính năng nổi bật
- Hai cột lực ngang riêng biệt — hãng công bố lực kéo tách ngang 35–475 N cho bề mặt khô và 33–400 N cho bề mặt dính dầu, giúp tính gia tốc tay gắp sát thực tế.
- Kết cấu đỡ diện tích lớn — phần đỡ bên trong tăng ma sát giữa cốc và phôi, chống trượt ngang khi gắp tấm thép trơn.
- Thể tích khoang trong nhỏ — chỉ 1,6 cm³ ở cỡ 30 mm và 115 cm³ ở cỡ 125 mm, rút ngắn thời gian tạo chân không mỗi chu kỳ.
- Dải cỡ rộng — bảy cỡ từ 30 đến 125 mm, lực kéo tách đứng 45–660 N, dễ chia tải trên dàn gắp nhiều cốc.
- Bám được phôi cong nhẹ — bán kính cong nhỏ nhất của phôi 35–165 mm tuỳ cỡ, dùng được cho tấm đã tạo hình.
- Ống khí khuyến nghị 6–10 mm — cỡ ống tăng theo cỡ cốc để lưu lượng rút khí không bị nghẽn ở các cốc lớn.

Thông số kỹ thuật Airbest SFF
Số liệu lấy từ bảng thông số (mục Specific) trên trang sản phẩm Airbest. Cột theo thứ tự: SFF30, SFF40, SFF50, SFF60, SFF80, SFF100, SFF125. Trang hãng không công bố vật liệu cốc, độ cứng Shore, nhiệt độ làm việc và mức chân không khuyến nghị cho dòng này.
| Thông số | SFF30 | SFF40 | SFF50 | SFF60 | SFF80 | SFF100 | SFF125 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lực kéo tách theo phương thẳng đứng | 45 N | 72 N | 112 N | 145 N | 288 N | 445 N | 660 N |
| Lực kéo tách theo phương ngang | 35 N | 54 N | 90 N | 102 N | 212 N | 322 N | 475 N |
| Lực kéo tách theo phương ngang (bề mặt dính dầu) | 33 N | 51 N | 86 N | 93 N | 190 N | 308 N | 400 N |
| Thể tích khoang trong | 1,6 cm³ | 3,5 cm³ | 7,5 cm³ | 12,6 cm³ | 35 cm³ | 60 cm³ | 115 cm³ |
| Bán kính cong nhỏ nhất của phôi | 35 mm | 47,5 mm | 70 mm | 81 mm | 115 mm | 141 mm | 165 mm |
| Khối lượng | 11 g | 13 g | 20 g | 26 g | 43 g | 57 g | 145 g |
| Đường kính ống khí khuyến nghị | 6 mm | 6 mm | 8 mm | 8 mm | 8 mm | 8 mm | 10 mm |
| Số lượng đóng gói tối thiểu (MPQ) | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc |
Các mã trong dòng Airbest SFF
Danh sách mã theo Selection Guide trên trang hãng.
| Mã sản phẩm |
|---|
| SFF30 |
| SFF40 |
| SFF50 |
| SFF60 |
| SFF80 |
| SFF100 |
| SFF125 |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Bốc xếp phôi thép tấm ở đầu vào máy dập: cỡ SFF125 cho lực kéo tách đứng 660 N, đủ để chia tải cho phôi nặng khi dùng dàn nhiều cốc.
- Gắp tấm tôn còn màng dầu bảo quản, nơi lực ngang trên bề mặt dính dầu 33–400 N mà Airbest SFF công bố là số liệu để tính gia tốc an toàn.
- Xếp chồng và phân tách tấm kim loại mỏng bằng các cỡ nhỏ SFF30–SFF50, khối lượng chỉ 11–20 g nên ít ảnh hưởng tới tải đầu robot.
- Gắp chi tiết đã dập cong nhẹ nhờ khả năng bám trên phôi có bán kính cong tối thiểu 35 mm ở cỡ nhỏ nhất.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Lực kéo tách của Airbest SFF là bao nhiêu?
Theo bảng thông số của hãng, lực kéo tách theo phương thẳng đứng đi từ 45 N (SFF30) đến 660 N (SFF125); lực theo phương ngang là 35–475 N trên bề mặt khô.
Vì sao hãng tách riêng cột lực ngang cho bề mặt dính dầu?
Vì màng dầu làm giảm hệ số ma sát giữa lưỡi cốc và phôi. Hãng công bố lực ngang trên bề mặt dính dầu là 33–400 N, thấp hơn giá trị bề mặt khô, nên đây mới là con số nên dùng khi tính gia tốc cho tấm thép còn dầu.
Thể tích khoang trong ảnh hưởng gì tới chu kỳ máy?
Thể tích khoang trong 1,6–115 cm³ là lượng khí bơm chân không phải rút mỗi lần gắp. Thể tích càng nhỏ thì thời gian đạt chân không càng ngắn và tiêu thụ khí nén càng thấp.
Nên chọn ống khí cỡ nào?
Hãng khuyến nghị ống Ø6 mm cho SFF30 và SFF40, Ø8 mm cho SFF50 đến SFF100, và Ø10 mm cho SFF125.
Mua Airbest SFF chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest SFF – SFF30□-□ SFF30□-G2M … SFF30□-RA | MES HI-TECH — cùng dòng SFF
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest SFF
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

