Airbest SFM – giác hút phẳng PU cho tấm kim loại dính dầu, lực kéo tách 45–580 N, cỡ 30–120 mm

Airbest SFM là giác hút phẳng bằng PU dành cho tấm kim loại còn dính dầu, bảy cỡ từ 30 đến 120 mm, lực kéo tách 45–580 N và khối lượng chỉ 3,5–55 g.
Tổng quan sản phẩm
Airbest SFM là dòng giác hút phẳng bằng PU mà hãng làm riêng cho tấm kim loại còn màng dầu cán hoặc dầu chống gỉ. PU cho độ bền mài mòn, kháng ozon và kháng dầu tốt, nên lưỡi cốc không trương nở hay chai cứng sớm khi tiếp xúc dầu liên tục — đây là lý do chính để chọn Airbest SFM thay cho cốc cao su thường trong xưởng dập. Bảng thông số của hãng liệt kê bảy cỡ SFM30 đến SFM120, lực kéo tách từ 45 N đến 580 N. Thể tích khoang trong 4,5–153 cm³ và khối lượng chỉ 3,5–55 g: cốc nhẹ nên khi lắp cả dàn mười mấy điểm hút, phần khối lượng cộng thêm cho robot vẫn nhỏ. Hành trình nén lớn cùng độ mềm dẻo giúp cốc ôm theo bề mặt cong; bán kính cong nhỏ nhất của phôi chỉ 25 mm ở cỡ 30 mm, tức là dùng được cả trên chi tiết đã tạo hình chứ không riêng tấm phẳng. Kết cấu đỡ diện tích lớn bên trong tăng ma sát, chống trượt ngang khi tăng tốc.
Tính năng nổi bật
- Vật liệu PU — hãng công bố PU cho tuổi thọ cao, kháng mài mòn, kháng ozon và kháng dầu tốt, hợp với phôi kim loại còn màng dầu.
- Hành trình nén lớn — độ mềm dẻo cao giúp cốc ôm theo bề mặt cong, bán kính cong phôi tối thiểu chỉ 25 mm ở cỡ 30 mm.
- Kết cấu đỡ diện tích lớn — phần đỡ bên trong làm tăng ma sát giữa cốc và phôi, hạn chế trượt ngang khi tay gắp tăng tốc.
- Cốc rất nhẹ — khối lượng chỉ 3,5 g ở cỡ 30 mm và 55 g ở cỡ 120 mm, ít làm hao tải trọng của robot khi dùng dàn nhiều điểm hút.
- Bảy cỡ, lực 45–580 N — dải cỡ 30, 40, 50, 60, 80, 100 và 120 mm cho phép chia tải sát với khối lượng phôi thực tế.
- Ống khí 6–10 mm — hãng khuyến nghị Ø6 mm cho hai cỡ nhỏ, Ø8 mm cho cỡ trung và Ø10 mm cho SFM100, SFM120.

Thông số kỹ thuật Airbest SFM
Số liệu lấy từ bảng thông số (mục Specific) trên trang sản phẩm Airbest. Cột theo thứ tự: SFM30, SFM40, SFM50, SFM60, SFM80, SFM100, SFM120. Trang hãng không công bố độ cứng Shore, nhiệt độ làm việc và mức chân không khuyến nghị cho dòng này.
| Thông số | SFM30 | SFM40 | SFM50 | SFM60 | SFM80 | SFM100 | SFM120 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lực kéo tách | 45 N | 70 N | 112 N | 150 N | 285 N | 420 N | 580 N |
| Thể tích khoang trong | 4,5 cm³ | 8,5 cm³ | 18,6 cm³ | 26 cm³ | 56 cm³ | 105 cm³ | 153 cm³ |
| Bán kính cong nhỏ nhất của phôi | 25 mm | 30 mm | 35 mm | 40 mm | 60 mm | 70 mm | 90 mm |
| Khối lượng | 3,5 g | 5 g | 8,5 g | 11 g | 21 g | 35 g | 55 g |
| Đường kính ống khí khuyến nghị | 6 mm | 6 mm | 8 mm | 8 mm | 8 mm | 10 mm | 10 mm |
| Số lượng đóng gói tối thiểu (MPQ) | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc |
| Vật liệu cốc hút | PU (theo công bố của hãng) | ||||||
Các mã trong dòng Airbest SFM
Danh sách mã theo Selection Guide trên trang hãng.
| Mã sản phẩm |
|---|
| SFM30 |
| SFM40 |
| SFM50 |
| SFM60 |
| SFM80 |
| SFM100 |
| SFM120 |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Bốc phôi thép tấm còn dầu cán ở đầu vào máy dập, nơi khả năng kháng dầu của PU quyết định tuổi thọ lưỡi cốc.
- Xếp dỡ tôn, nhôm tấm mỏng bằng các cỡ nhỏ SFM30–SFM50, khối lượng cốc chỉ 3,5–8,5 g nên gần như không ảnh hưởng tới tải đầu robot.
- Gắp chi tiết đã dập cong nhờ hành trình nén lớn, với bán kính cong phôi tối thiểu 25–90 mm tuỳ cỡ theo công bố của hãng.
- Lắp dàn nhiều điểm hút cho phôi nặng: cỡ SFM120 cho lực kéo tách 580 N nên bốn cốc đã tạo dự trữ tải đáng kể cho tấm lớn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Vì sao Airbest SFM dùng vật liệu PU?
Hãng cho biết PU có tuổi thọ cao, kháng mài mòn, kháng ozon và kháng dầu tốt. Với tấm kim loại còn màng dầu, cao su thường dễ trương nở và chai cứng, còn PU giữ được độ đàn hồi lâu hơn.
Lực kéo tách của dòng này là bao nhiêu?
Theo bảng thông số: 45 N (SFM30), 70 N (SFM40), 112 N (SFM50), 150 N (SFM60), 285 N (SFM80), 420 N (SFM100) và 580 N (SFM120).
Dòng này có gắp được phôi cong không?
Có. Hãng công bố bán kính cong nhỏ nhất của phôi là 25 mm ở SFM30 và tăng dần tới 90 mm ở SFM120, nhờ hành trình nén lớn của cốc.
Thể tích khoang trong ảnh hưởng thế nào tới chu kỳ?
Thể tích khoang trong 4,5–153 cm³ là lượng khí phải rút mỗi lần gắp. Cỡ càng lớn thì thời gian đạt chân không và lượng khí nén tiêu thụ càng tăng, nên không nên chọn cốc lớn hơn mức cần thiết.
Mua Airbest SFM chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest SFM – SFM 30 – φ30mm … Nil – Suction cup only — cùng dòng SFM
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest SFM
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

