TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm

TOYO Custom Multi-Axis Systems là chương trình hệ nhiều trục đặt riêng (engineered-to-order) của TOYO: ghép các trục tiêu chuẩn thành gantry XY, XYZ hoặc XYZR với hành trình trục X từ 50 mm tới 3.050 mm, tải trọng tới 57 kg và độ lặp lại ±0,005 mm trên trục vít me. Hãng không in một bảng thông số cố định cho dòng này mà ghi rõ Product Size là “Engineered to Order”, Repeatability “Optimized to Application” và Max Payload “Application Specific” — con số thật nằm ở các series nền XYGT, XYTH, XYTB.
Tổng quan sản phẩm
Khác với một series có sẵn cỡ, TOYO Custom Multi-Axis Systems là năng lực chế tạo theo đơn: TOYO lấy các cụm gantry nền — XYGT (vít me, hai trục X song song), XYTH (vít me, có thêm trục Z), XYTB (đai răng, hành trình dài), cùng XYCGT, XYSGT và JTHC — rồi cắt hành trình, đổi kiểu truyền động và bổ sung trục quay R theo yêu cầu bài toán. Vì vậy dải năng lực đọc được từ chính các series nền mới là con số đáng tin: trục X chạy từ 50 mm (XYGT210-A) tới 3.050 mm (XYTB), trục Y tới 1.050 mm và trục Z tới 950 mm (XYTH886), tải trọng từ 3,1 kg tới 57 kg (XYGT440-A). Độ lặp lại là chỗ người mua hay chọn sai: bản vít me giữ ±0,005 mm cả ba trục, còn bản đai răng XYTB chỉ đạt ±0,04 mm ở trục X đổi lấy tốc độ 2.000 mm/s. Bảng Mechanical Specifications của trang custom cũng nói rõ hệ có thể đặt theo môi trường phòng sạch, nhiệt độ cao, nhiệt độ thấp hoặc chân không — hãng công bố thiết kế linear motor không ma sát phù hợp phòng sạch Class 1 của FAB bán dẫn.
Tính năng nổi bật
- Từ 2 tới 4 trục trong một khung — hãng liệt kê ba lớp cấu hình: bàn Cartesian XY, gantry XYZ dẫn động kép (dual-drive) và gantry XYZR có thêm trục quay, nên cùng một nền cơ khí phục vụ được cả gắp–đặt phẳng lẫn định hướng chi tiết.
- Hành trình đặt tới 3.050 mm trục X — dải 50–3.050 mm cho phép phủ từ bàn soi mẫu nhỏ tới băng chuyền cấp phôi dài, mà không phải ghép hai máy; trục Y tới 1.050 mm và trục Z tới 950 mm đủ cho hộc chứa sâu.
- Bốn kiểu truyền động trong cùng một danh mục — bảng của hãng ghi Ball Screw, Belt, Rack & Pinion hoặc Linear Motor. Chọn vít me khi cần ±0,005 mm, chọn đai khi cần 2.000 mm/s, chọn thanh răng khi hành trình rất dài, chọn linear motor khi cần sạch và ổn định tốc độ.
- Tải trọng 3,1–57 kg theo cỡ nền — XYGT210-A cho 3,1 kg, XYGT440-A cho 57 kg, XYTH870 và XYTB870 cho 50 kg; biết mốc này giúp khoanh cỡ khung trước khi hỏi giá thay vì mô tả chung chung.
- Đặt theo môi trường lắp đặt — hãng công bố tuỳ chọn phòng sạch, tiêu chuẩn, nhiệt độ cao, nhiệt độ thấp và loại chịu chân không; bản linear motor không sinh hạt do mài mòn và không cần bôi trơn nên dùng được trong FAB bán dẫn Class 1.
- Kế thừa số liệu từ series nền — vì hệ ghép từ XYGT · XYTH · XYTB · XYCGT · XYSGT · JTHC nên mọi cam kết hành trình, tải và độ lặp lại đều truy được về bảng Mechanical Specifications của series tương ứng, không phải con số tự đặt.

Thông số kỹ thuật TOYO Custom Multi-Axis Systems
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số trục hỗ trợ | 2–4 trục: bàn Cartesian XY · gantry XYZ dẫn động kép · gantry XYZR |
| Hành trình trục X | 50–3.050 mm (50 mm nhỏ nhất ở XYGT210-A; 3.050 mm lớn nhất ở XYTB650–XYTB876) |
| Hành trình trục Y | 50–1.050 mm (50–1.050 mm ở XYTH870/XYTH876; XYTB tới 750 mm; XYGT tới 600 mm) |
| Hành trình trục Z | 50–950 mm (950 mm lớn nhất ở XYTH886; XYTB876 tới 550 mm; XYGT321-A/432-A tới 150 mm) |
| Tải trọng tối đa | 3,1–57 kg (3,1 kg ở XYGT210-A; 57 kg ở XYGT440-A; 50 kg ở XYTH870 và XYTB870) |
| Độ lặp lại | ±0,005 mm trên X/Y/Z với bản vít me (XYGT, XYTH); ±0,04 mm trên trục X với bản đai răng (XYTB), Y/Z vẫn ±0,005 mm |
| Tốc độ tối đa | Trục X tới 2.000 mm/s (XYTB) và 1.250 mm/s (XYTH870–886); trục Y tới 1.200 mm/s (XYGT430-A/440-A); trục Z tới 500 mm/s (XYTH, XYTB876) |
| Kiểu truyền động | Vít me bi (Ball Screw), đai răng (Belt), thanh răng – bánh răng (Rack & Pinion) hoặc động cơ tuyến tính (Linear Motor) |
| Tuỳ chọn môi trường làm việc | Phòng sạch (hãng nêu FAB bán dẫn Class 1 với bản linear motor không ma sát), tiêu chuẩn, nhiệt độ cao, nhiệt độ thấp, loại chịu chân không |
| Tuỳ chọn điều khiển và tích hợp | Cụm nền giao ở dạng Motor-Ready (chờ lắp động cơ) trên cả XYGT, XYTH, XYTB; hãng cấp mô hình CAD 3D gốc cho Autodesk, PTC Creo (PRO/E) và CATIA |
| Kích thước thân (R × C) | hãng chưa công bố — trang ghi “Engineered to Order” (thiết kế theo đơn hàng) |
Catalog PDF
📄 Xem datasheet / catalog trên trang hãng
Ứng dụng thực tế
- Sản xuất bán dẫn: hãng nêu bàn XY đồng phẳng và gantry ổ đỡ khí cho vận chuyển wafer (thao tác FOUP), thiết bị quang khắc và kiểm tra quang học tự động (AOI) — nơi độ lặp lại ±0,005 mm và việc không sinh hạt trong phòng sạch Class 1 quyết định tỷ lệ đạt.
- Cấp phôi và gắp–đặt băng dài: khung đai răng kiểu XYTB với hành trình X tới 3.050 mm và tốc độ 2.000 mm/s phù hợp chuyển tải giữa các trạm, chấp nhận độ lặp lại ±0,04 mm ở trục X đổi lấy chu kỳ nhanh.
- Lắp ráp và bắt vít nhiều điểm: cấu hình XYZ vít me giữ ±0,005 mm cả ba trục với hành trình Z tới 950 mm, đủ để đưa đầu công tác xuống sâu trong vỏ máy rồi quay về đúng vị trí sau hàng vạn chu kỳ.
- Nhỏ keo, hàn laser và soi kiểm: TOYO Custom Multi-Axis Systems dựng được gantry XYZR mang tải tới 57 kg, đủ để gá đồng thời đầu công tác nặng và cụm camera mà vẫn giữ quỹ đạo ổn định.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO Custom Multi-Axis Systems có bảng thông số cố định không?
Không. Trang chính hãng chỉ in bảng Mechanical Specifications dạng định tính: Product Size ghi “Engineered to Order”, Repeatability ghi “Optimized to Application”, Max Payload ghi “Application Specific”. Con số thật lấy từ các series nền mà hệ được ghép: XYGT, XYTH và XYTB.
Hành trình và tải trọng đặt được tới đâu?
Theo bảng của các series nền: trục X từ 50 mm (XYGT210-A) tới 3.050 mm (XYTB), trục Y tới 1.050 mm (XYTH870/876), trục Z tới 950 mm (XYTH886). Tải trọng tối đa trải từ 3,1 kg ở XYGT210-A tới 57 kg ở XYGT440-A.
Chọn truyền động vít me hay đai răng?
Vít me (XYGT, XYTH) cho độ lặp lại ±0,005 mm trên cả ba trục, tốc độ X tới 1.200–1.250 mm/s. Đai răng (XYTB) đẩy tốc độ X lên 2.000 mm/s nhưng độ lặp lại trục X chỉ ±0,04 mm. Ngoài ra hãng còn nhận đặt bản thanh răng và bản linear motor.
Hệ có chạy được trong phòng sạch hay môi trường chân không không?
Có. Bảng của hãng ghi tuỳ chọn Environment gồm phòng sạch, tiêu chuẩn, nhiệt độ cao, nhiệt độ thấp và loại chịu chân không. Hãng công bố thiết kế linear motor không ma sát không sinh hạt do mài mòn và không cần bôi trơn, phù hợp FAB bán dẫn Class 1.
Mua TOYO Custom Multi-Axis Systems chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng cỡ, hành trình và bộ điều khiển đi kèm trước khi đặt hàng.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYGT – gantry Cartesian vít me motor-ready, tải tới 57 kg — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO Custom Multi-Axis Systems
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc


